金輝玉潔

jīn huī yù jié kim huy ngọc khiết

Hán Việt: kim huy ngọc khiết · Pinyin: jīn huī yù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (huy) + (ngọc) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文辞斑斓简洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文辞斑斓简洁。