金邊粉 jīnbiānfěn · kim biên phấn Hán Việt: kim biên phấn · Pinyin: jīnbiānfěn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 邊 (biên) + 粉 (phấn)PinyinjīnbiānfěnHán Việtkim biên phấnCấu tạo金 + 邊 + 粉 · kim + biên + phấn nghĩa thành phần: kim + biên + phấn Nghĩa EngCihui pad thai