金達萊

jīn dá lái kim đạt lai

Hán Việt: kim đạt lai · Pinyin: jīn dá lái

Tổng quan

cung điện vua chúa

Cấu tạo: (kim) + (đạt) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung điện vua chúa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝鲜语。映山红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝鲜语。映山红。