金邊眼鏡 kim biên nhãn kính Hán Việt: kim biên nhãn kính Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 邊 (biên) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)Hán Việtkim biên nhãn kínhCấu tạo金 + 邊 + 眼 + 鏡 · kim + biên + nhãn + kính nghĩa thành phần: kim + biên + nhãn + kính Nghĩa EngCihui 金邊眼鏡 īnbiān yǎnjìng n. gold-rimmed spectacles M:¹fù