金邊證券

kim biên chứng khoán

Hán Việt: kim biên chứng khoán

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (biên) + (chứng) + (khoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金邊證券 īnbiān zhèngquàn n. gilt-edged securities M:¹zhāng