金錢主義 kim tiễn chủ nghĩa Hán Việt: kim tiễn chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtkim tiễn chủ nghĩaCấu tạo金 + 錢 + 主 + 義 · kim + tiễn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: kim + tiễn + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 金錢主義 īnqiánzhǔyì n. Mammonism