金针见血 kim châm kiến huyết Hán Việt: kim châm kiến huyết Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 针 (châm) + 见 (kiến) + 血 (huyết)Hán Việtkim châm kiến huyếtCấu tạo金 + 针 + 见 + 血 · kim + châm + kiến + huyết nghĩa thành phần: kim + châm + kiến + huyết