金鎖曲 jīn suǒ qū · kim tỏa khúc Hán Việt: kim tỏa khúc · Pinyin: jīn suǒ qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鎖 (tỏa) + 曲 (khúc)Pinyinjīn suǒ qūHán Việtkim tỏa khúcCấu tạo金 + 鎖 + 曲 · kim + tỏa + khúc nghĩa thành phần: kim + tỏa + khúc