金鐘罩

jīn zhōng zhào kim chung tráo

Hán Việt: kim chung tráo · Pinyin: jīn zhōng zhào

Tổng quan

kim chung cháo

Cấu tạo: (kim) + (chung) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim chung cháo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種武術。運用氣功,體外有如金鐘覆罩,可不畏刀劍。

Eng

  • Cihui 金鐘罩 īnzhōngzhào n. magic ability to sustain the thrusts of sharp weapons on one's bare skin