金钢石 jīn gāng shí·kim cương thạch Hán Việt: kim cương thạch · Pinyin: jīn gāng shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"金刚石"。 Cấu tạo: 金 (kim) + 鋼 (cương) + 石 (thạch)Pinyinjīn gāng shíHán Việtkim cương thạchCấu tạo金 + 鋼 + 石 · kim + cương + thạch nghĩa thành phần: kim + cương + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金刚石"。 Từ liên quan Gần nghĩa金鋼石 · 金鋼 · 金钢