金鑰匙

jīn yào shi kim thược thi

Hán Việt: kim thược thi · Pinyin: jīn yào shi

Tổng quan

chìa khóa vàng: kim chỉ nam/bí quyết

Cấu tạo: (kim) + (thược) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chìa khóa vàng: kim chỉ nam/bí quyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极为有效的解决问题的方法、门径:科学种田是农民致富的一把~。

Eng

  • Cihui 金鑰匙 īnyàoshi n. 1. golden key 2. the almighty solution; the best solution to a problem M:¹bǎ