金鈀合金 kim ba hợp kim Hán Việt: kim ba hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鈀 (ba) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtkim ba hợp kimCấu tạo金 + 鈀 + 合 + 金 · kim + ba + hợp + kim nghĩa thành phần: kim + ba + hợp + kim