金銀山

jīn yín shān kim ngân san

Hán Việt: kim ngân san · Pinyin: jīn yín shān

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ngân) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指金银矿山; 指纸锞聚成的高堆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指金银矿山。 2.指纸锞聚成的高堆。