金銀箔

jīn yín bó kim ngân bạc

Hán Việt: kim ngân bạc · Pinyin: jīn yín bó

Tổng quan

lá vàng và bạc | lá vàng lá bạc

Cấu tạo: (kim) + (ngân) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá vàng và bạc | lá vàng lá bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印上金銀色塊的冥紙。

Eng

  • CC-CEDICT gold and silver foil|gold and silver leaf
  • Cihui gold and silver foil; gold and silver leaf