金销众口 jīn xiāo zhòng kǒu · kim tiêu chúng khẩu Hán Việt: kim tiêu chúng khẩu · Pinyin: jīn xiāo zhòng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 销 (tiêu) + 众 (chúng) + 口 (khẩu)Pinyinjīn xiāo zhòng kǒuHán Việtkim tiêu chúng khẩuCấu tạo金 + 销 + 众 + 口 · kim + tiêu + chúng + khẩu nghĩa thành phần: kim + tiêu + chúng + khẩu