金鐲子 kim trạc tử Hán Việt: kim trạc tử Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鐲 (trạc) + 子 (tử)Hán Việtkim trạc tửCấu tạo金 + 鐲 + 子 · kim + trạc + tử nghĩa thành phần: kim + trạc + tử Nghĩa EngCihui 金鐲子 īnzhuózi ►See jīnzhuó