金閨彥 jīn guī yàn · kim khuê ngạn Hán Việt: kim khuê ngạn · Pinyin: jīn guī yàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 閨 (khuê) + 彥 (ngạn)Pinyinjīn guī yànHán Việtkim khuê ngạnCấu tạo金 + 閨 + 彥 · kim + khuê + ngạn nghĩa thành phần: kim + khuê + ngạn