金閨籍 jīn guī jí · kim khuê tịch Hán Việt: kim khuê tịch · Pinyin: jīn guī jí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 閨 (khuê) + 籍 (tịch)Pinyinjīn guī jíHán Việtkim khuê tịchCấu tạo金 + 閨 + 籍 · kim + khuê + tịch nghĩa thành phần: kim + khuê + tịch