金閶亭 jīn chāng tíng · kim xương đình Hán Việt: kim xương đình · Pinyin: jīn chāng tíng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 閶 (xương) + 亭 (đình)Pinyinjīn chāng tíngHán Việtkim xương đìnhCấu tạo金 + 閶 + 亭 · kim + xương + đình nghĩa thành phần: kim + xương + đình