金門客 jīn mén kè · kim môn khách Hán Việt: kim môn khách · Pinyin: jīn mén kè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 門 (môn) + 客 (khách)Pinyinjīn mén kèHán Việtkim môn kháchCấu tạo金 + 門 + 客 · kim + môn + khách nghĩa thành phần: kim + môn + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官宦贵客。Tân Hoa Tự Điển 1.官宦贵客。