金門步

jīn mén bù kim môn bộ

Hán Việt: kim môn bộ · Pinyin: jīn mén bù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (môn) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出入金马门。比喻担任官职或担任官职的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出入金马门。比喻担任官职或担任官职的人。