金陵春 jīn líng chūn · kim lăng xuân Hán Việt: kim lăng xuân · Pinyin: jīn líng chūn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 陵 (lăng) + 春 (xuân)Pinyinjīn líng chūnHán Việtkim lăng xuânCấu tạo金 + 陵 + 春 · kim + lăng + xuân nghĩa thành phần: kim + lăng + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。