金靈馬 jīn líng mǎ · kim linh mã Hán Việt: kim linh mã · Pinyin: jīn líng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 靈 (linh) + 馬 (mã)Pinyinjīn líng mǎHán Việtkim linh mãCấu tạo金 + 靈 + 馬 · kim + linh + mã nghĩa thành phần: kim + linh + mã