金革之聲 jīn gé zhī shēng · kim cách chi thanh Hán Việt: kim cách chi thanh · Pinyin: jīn gé zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 革 (cách) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinjīn gé zhī shēngHán Việtkim cách chi thanhCấu tạo金 + 革 + 之 + 聲 · kim + cách + chi + thanh nghĩa thành phần: kim + cách + chi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金革:兵器和铠甲。兵器与铠甲相撞击的声音。指战争。