金風送爽 jīn fēng sòng shuǎng · kim phong tống sảng Hán Việt: kim phong tống sảng · Pinyin: jīn fēng sòng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 風 (phong) + 送 (tống) + 爽 (sảng)Pinyinjīn fēng sòng shuǎngHán Việtkim phong tống sảngCấu tạo金 + 風 + 送 + 爽 · kim + phong + tống + sảng nghĩa thành phần: kim + phong + tống + sảng