金馬客

jīn mǎ kè kim mã khách

Hán Việt: kim mã khách · Pinyin: jīn mǎ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (mã) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指翰林学士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指翰林学士。