金馬署

jīn mǎ shǔ kim mã thự

Hán Việt: kim mã thự · Pinyin: jīn mǎ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (mã) + (thự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西汉时国家藏书处名。借指集书省﹑翰林院等机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西汉时国家藏书处名。借指集书省﹑翰林院等机构。