金魁星 jīn kuí xīng · kim khôi tinh Hán Việt: kim khôi tinh · Pinyin: jīn kuí xīng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 魁 (khôi) + 星 (tinh)Pinyinjīn kuí xīngHán Việtkim khôi tinhCấu tạo金 + 魁 + 星 · kim + khôi + tinh nghĩa thành phần: kim + khôi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄金铸成的魁星神像。Tân Hoa Tự Điển 1.黄金铸成的魁星神像。