金魚池 kim ngư trì Hán Việt: kim ngư trì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 魚 (ngư) + 池 (trì)Hán Việtkim ngư trìCấu tạo金 + 魚 + 池 · kim + ngư + trì nghĩa thành phần: kim + ngư + trì Nghĩa EngCihui 金魚池 īnyúchí n. goldfish pond M:⁴zuò