金雞石 jīn jī shí · kim kê thạch Hán Việt: kim kê thạch · Pinyin: jīn jī shí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雞 (kê) + 石 (thạch)Pinyinjīn jī shíHán Việtkim kê thạchCấu tạo金 + 雞 + 石 · kim + kê + thạch nghĩa thành phần: kim + kê + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金鸡石"; 石名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金鸡石"。 2.石名。