金雞障 jīn jī zhàng · kim kê chướng Hán Việt: kim kê chướng · Pinyin: jīn jī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 雞 (kê) + 障 (chướng)Pinyinjīn jī zhàngHán Việtkim kê chướngCấu tạo金 + 雞 + 障 · kim + kê + chướng nghĩa thành phần: kim + kê + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画金鸡为饰的坐障。Tân Hoa Tự Điển 1.画金鸡为饰的坐障。