金鴉觜

jīn yā zī kim nha tuy

Hán Việt: kim nha tuy · Pinyin: jīn yā zī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nha) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"金雅觜"; 锄头名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金雅觜"。 2.锄头名。