金鼎客 jīn dǐng kè · kim đỉnh khách Hán Việt: kim đỉnh khách · Pinyin: jīn dǐng kè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鼎 (đỉnh) + 客 (khách)Pinyinjīn dǐng kèHán Việtkim đỉnh kháchCấu tạo金 + 鼎 + 客 · kim + đỉnh + khách nghĩa thành phần: kim + đỉnh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指炼丹道士。Tân Hoa Tự Điển 1.指炼丹道士。