金𫔇刮膜 jīn pī guā mó · kim bề quát mô Hán Việt: kim bề quát mô · Pinyin: jīn pī guā mó Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 𫔇 (bề) + 刮 (quát) + 膜 (mô)Pinyinjīn pī guā móHán Việtkim bề quát môCấu tạo金 + 𫔇 + 刮 + 膜 · kim + bề + quát + mô nghĩa thành phần: kim + bề + quát + mô