釘官石 dīng guān shí · đinh quan thạch Hán Việt: đinh quan thạch · Pinyin: dīng guān shí Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 官 (quan) + 石 (thạch)Pinyindīng guān shíHán Việtđinh quan thạchCấu tạo釘 + 官 + 石 · đinh + quan + thạch nghĩa thành phần: đinh + quan + thạch