釘嵌體 đinh khảm thể Hán Việt: đinh khảm thể Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 嵌 (khảm) + 體 (thể)Hán Việtđinh khảm thểCấu tạo釘 + 嵌 + 體 · đinh + khảm + thể nghĩa thành phần: đinh + khảm + thể