釘座梨 dīng zuò lí · đinh tọa lê Hán Việt: đinh tọa lê · Pinyin: dīng zuò lí Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 座 (tọa) + 梨 (lê)Pinyindīng zuò líHán Việtđinh tọa lêCấu tạo釘 + 座 + 梨 · đinh + tọa + lê nghĩa thành phần: đinh + tọa + lê