钉透了 đinh thấu liễu Hán Việt: đinh thấu liễu Tổng quan Đóng (đinh Cấu tạo: 钉 (đinh) + 透 (thấu) + 了 (liễu)Hán Việtđinh thấu liễuCấu tạo钉 + 透 + 了 · đinh + thấu + liễu nghĩa thành phần: đinh + thấu + liễu Nghĩa ViệtCihui Đóng (đinh