釘齒耙
đinh xỉ bá
Hán Việt: đinh xỉ bá · Pinyin: dīng chǐ bà
Tổng quan
bừa răng: cái bừa răng
Nghĩa
Việt
- Cihui bừa răng; cái bừa răng。用大鐵釘做齒的耙,用來弄碎土塊,平整地面。使用時平放在地面上,用牲畜或機器牽引。
- Cihui bừa răng: cái bừa răng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種農具。以大鐵釘為齒的釘耙,用來破碎土塊,整平地面。使用時將齒插進土中,以牲畜或機器牽引、前進。
Eng
- Cihui 釘齒耙 īngchǐbà n. spike-tooth harrow M:¹bǎ