釜生魚

fǔ shēng yú phủ sanh ngư

Hán Việt: phủ sanh ngư · Pinyin: fǔ shēng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (sanh) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 釜:锅,古代炊具。釜中已生出鱼来。比喻生活困难,断炊已久。