釜臍墨 fǔ qí mò · phủ tề mặc Hán Việt: phủ tề mặc · Pinyin: fǔ qí mò Tổng quan Cấu tạo: 釜 (phủ) + 臍 (tề) + 墨 (mặc)Pinyinfǔ qí mòHán Việtphủ tề mặcCấu tạo釜 + 臍 + 墨 · phủ + tề + mặc nghĩa thành phần: phủ + tề + mặc