針導法 châm đạo pháp Hán Việt: châm đạo pháp Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 導 (đạo) + 法 (pháp)Hán Việtchâm đạo phápCấu tạo針 + 導 + 法 · châm + đạo + pháp nghĩa thành phần: châm + đạo + pháp