針尖兒

châm tiêm nhi

Hán Việt: châm tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻細微。如:「針尖兒般的小事也介意,真不大方。」

Eng

  • Cihui 針尖兒 hēnjiānr ►See zhēnjiān