針形葉

châm hình diệp

Hán Việt: châm hình diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (hình) + (diệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 其身細長,其端尖銳似針的葉子,如松葉。也稱為「針狀葉」。

Eng

  • Cihui 針形葉 hēnxíngyè n. <bot.> needle-shaped leaves