針梳機 zhēn shū jī · châm sơ ki Hán Việt: châm sơ ki · Pinyin: zhēn shū jī Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 梳 (sơ) + 機 (ki)Pinyinzhēn shū jīHán Việtchâm sơ kiCấu tạo針 + 梳 + 機 · châm + sơ + ki nghĩa thành phần: châm + sơ + ki