針線人 zhēn xiàn rén · châm tuyến nhân Hán Việt: châm tuyến nhân · Pinyin: zhēn xiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 線 (tuyến) + 人 (nhân)Pinyinzhēn xiàn rénHán Việtchâm tuyến nhânCấu tạo針 + 線 + 人 · châm + tuyến + nhân nghĩa thành phần: châm + tuyến + nhân