針織的 châm chức đích Hán Việt: châm chức đích Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 織 (chức) + 的 (đích)Hán Việtchâm chức đíchCấu tạo針 + 織 + 的 · châm + chức + đích nghĩa thành phần: châm + chức + đích