針腳兒 châm cước nhi Hán Việt: châm cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtchâm cước nhiCấu tạo針 + 腳 + 兒 · châm + cước + nhi nghĩa thành phần: châm + cước + nhi Nghĩa EngCihui 針腳兒 hēnjiaor ►See zhēnjiao