針鈉鈣石 châm nột cái thạch Hán Việt: châm nột cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 鈉 (nột) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtchâm nột cái thạchCấu tạo針 + 鈉 + 鈣 + 石 · châm + nột + cái + thạch nghĩa thành phần: châm + nột + cái + thạch