針鈉鐵礬 châm nột thiết phàn Hán Việt: châm nột thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 鈉 (nột) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtchâm nột thiết phànCấu tạo針 + 鈉 + 鐵 + 礬 · châm + nột + thiết + phàn nghĩa thành phần: châm + nột + thiết + phàn